Thép tấm A283 / A285 / A529 / A633 / A709 / A808 / S690QL /

Loại
Xuất xứ
Thương hiệu
 

Số lượng: 1 cái

Thép Tấm Cường Độ Cao ,Steel Plates A283 / A285 / A529 / A633 / A709 / A808 / S690QL / A662 / A678/ A268 / A387 /S325 / S275 /S355 / S420 / S460/../

Mác thép

A36 - A283 GR.A - A283 GR.B - A283 GR.C - SS400 - SM400A - SM400B - SM400C - SS490A - SS490B - S235JR - S275JR - SM490YA - SM490YB - Q235A - Q235B ….

Ứng dụng

Thép tấm kết cấu chung được sử dụng phổ biến trong nghành xây dựng, quảng cáo, cầu đường, cầu cảng,  đóng tàu thuyền, bồn bể xâng dầu và nhiều ứng dụng khác.

Tiêu Chuẩn

ASTM - JIS G3101 - JIS G3106 - EN 10025-2 - GB/T700

Xuất xứ

Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Đài Loan - Malaysia - Indonesia

 

Quy cách

Độ dày :        3mm - 180mm

Chiều rộng : 1500mm - 3500mm

Chiều dài :    6000mm - 12000mm


THÔNG  SỐ MÁC THÉP DƯỚI ĐÂY CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO  
ASTM A285-03 Pressure Vessel Plates, Carbon Steel, Low- and Intermediate-Tensile Strength 
Grade Chemical Composition % Tensile Test
C Mn P S Yield Strength Tensile Strength Elongation
ksi(N/mm2) ksi(N/mm2) Test piece in(mm)
Grade A 0.17max 0.90 max 0.035 max 0.035 max 24(165) min 45~65(310~450) GL=8(200) 27 min
   
GL=2(50) 30 min
Grade B 0.22 max 27(185) min 50~70(345~485) GL=8(200) 25 min
   
GL=2(50) 28 min
Grade C 0.28 max 30(205) min 55~75(380~515) GL=8(200) 23 min
   
GL=2(50) 27 min
 
 
 
 
ASTM A537-95 Pressure Vessel Plates, Heat-treated, Carbon-Manganese-Silicon Steel 
Grade Thickness Chemical Composition % Tensile Test
  Yield strength Tensile strength Elongation
(t) mm C Si Mn P S Cu Ni Cr Mo ksi(N/mm2) ksi(N/mm2) Test piece %
      in(mm) min
Class 1 6.00 ≦ t ≦ 38.10 0.24 0.15 ~ 0.7 0.035 0.035 0.35 0.25 0.25 0.08 50(345) 70~90 GL=8(200) 18
                  min      
max 0.5 max max max max max max   (485~620) GL=2(50) 22
                         
    1.35                    
38.11 ≦ t ≦ 50.80     1                    
                         
                       
                         
    1.6