Thép Ống Mạ Kẽm, Ống Đúc Mạ Kẽm, Ống Hàn Mạ Kẽm

Số lượng: 1 cái

Chuyên bán thép ống kẽm, thép ống mạ kẽm nhúng nóng, thép ống đúc nhúng lẽm, thép ống hàn nhúng kẽm...
Thép ống mạ kẽm nhúng nóng là một loại thép ống được bao phủ bởi một lớp kẽm làm giảm sự ăn mòn , làm tăng tuổi thọ của ống , Quy trình Mạ kẽm nhúng nóng là một quy trình bao gồm các bước cơ bản sau: thiết kế thép, treo hàng, làm sạch bề mặt, mạ kẽm, tạo lớp bảo vệ và kiểm tra thành phẩm. Quy trình này phải luôn được đảm bảo thực hiện theo tiêu chuẩn ASTM (hoặc các tiêu chuẩn tương đương như CAN/CSA G164, ISO 1461) để có được một lớp phủ kẽm chất lượng nhất
 

Tên hàng hóa Đường kính ngoài O.D(mm) Độ dày
(mm)
Tiêu chuẩn Độ dày(SCH) Trọng Lượng (Kg/m)
Thép ống đúc mạ kẽm 21,3 1,65 SCH5 0,80
Thép ống hàn mạ kẽm 21,3 2,1 SCH10 0,99
ống thép mạ kẽm 21,3 2,78 SCH40 1,27
ống thép đúc mạ kẽm 21,3 3,73 SCH80 1,62
ống kẽm 21,3 7,47 XXS 2,55
         
Thép ống đúc mạ kẽm 26,7 1,65 SCH5 1,02
Quy cách ống mạ kẽm 26,7 2,1 SCH10 1,27
ống thép mạ kẽm 26,7 2,87 SCH40 1,69
ống thép đúc mạ kẽm 26,7 3,91 SCH80 2,20
ống kẽm nhúng nóng 26,7 7,8 XXS 3,63
        -
Thép ống đúc mạ kẽm 33,4 1,65 SCH5 1,29
Thép ống hàn mạ kẽm 33,4 2,77 SCH10 2,09
ống thép mạ kẽm 33,4 3,34 SCH40 2,47
ống thép đúc mạ kẽm 33,4 4,55 SCH80 3,24
ống kẽm 33,4 9,1 XXS 5,45
        -
Thép ống đúc mạ kẽm 42,2 1,65 SCH5 1,65
Giá ống kẽm 42,2 2,77 SCH10 2,69
ống thép mạ kẽm 42,2 2,97 SCH30 2,87
ống thép đúc mạ kẽm 42,2 3,56 SCH40 3,39
ống kẽm 42,2 4,8 SCH80 4,42
Thép ống mạ kẽm 42,2 9,7 XXS 7,77
        -
Thép ống đúc mạ kẽm 48,3 1,65 SCH5 1,90
Thép ống hàn mạ kẽm 48,3 2,77 SCH10 3,11
ống thép mạ kẽm 48,3 3,2 SCH30 3,56
ống thép đúc mạ kẽm 48,3 3,68 SCH40 4,05
ống kẽm 48,3 5,08 SCH80 5,41
Thép ống mạ kẽm 48,3 10,1 XXS 9,51
        -
Giá ống kẽm 60,3 1,65 SCH5 2,39
Thép ống đúc mạ kẽm 60,3 2,77 SCH10 3,93
Thép ống hàn mạ kẽm 60,3 3,18 SCH30 4,48
ống thép mạ kẽm 60,3 3,91 SCH40 5,43
ống thép đúc mạ kẽm 60,3 5,54 SCH80 7,48
ống kẽm 60,3 6,35 SCH120 8,44
Thép ống mạ kẽm 60,3 11,07 XXS 13,43
        -
Thép ống mạ kẽm 73 2,1 SCH5 3,67
Thép ống đúc mạ kẽm 73 3,05 SCH10 5,26
Thép ống hàn mạ kẽm 73 4,78 SCH30 8,04
ống thép mạ kẽm 73 5,16 SCH40 8,63
ống thép đúc mạ kẽm 73 7,01 SCH80 11,40
ống kẽm 73 7,6 SCH120 12,25
Thép ống mạ kẽm 73 14,02 XXS 20,38
        -
Thép ống đúc mạ kẽm 76 2,1 SCH5 3,83
Giá ống kẽm 76 3,05 SCH10 5,48
mạ kẽm nhúng nóng 76 4,78 SCH30 8,39
ống thép đúc mạ kẽm 76 5,16 SCH40 9,01
ống kẽm 76 7,01 SCH80 11,92
Thép ống mạ kẽm 76 7,6 SCH120 12,81
Thép ống mạ kẽm 76 14,02 XXS 21,42
        -
Giá ống kẽm 88,9 2,11 SCH5 4,51
Thép ống hàn mạ kẽm 88,9 3,05 SCH10 6,45
ống thép mạ kẽm 88,9 4,78 SCH30 9,91
ống thép đúc mạ kẽm 88,9 5,5 SCH40 11,31
ống kẽm 88,9 7,6 SCH80 15,23
Thép ống mạ kẽm 88,9 8,9 SCH120 17,55
Thép ống mạ kẽm 88,9 15,2 XXS 27,61
        -
Thép ống mạ kẽm 101,6 2,11 SCH5 5,17
Thép ống đúc mạ kẽm 101,6 3,05 SCH10 7,41
Thép ống hàn mạ kẽm 101,6 4,78 SCH30 11,41
ống thép mạ kẽm 101,6 5,74 SCH40 13,56
ống thép đúc mạ kẽm 101,6 8,1 SCH80 18,67
ống kẽm 101,6 16,2 XXS 34,10
        -
Thép ống mạ kẽm 114,3 2,11 SCH5 5,83
Thép ống đúc mạ kẽm 114,3 3,05 SCH10 8,36
Thép ống hàn mạ kẽm 114,3 4,78 SCH30 12,90
ống thép mạ kẽm 114,3 6,02 SCH40 16,07
ống thép đúc mạ kẽm 114,3 7,14 SCH60 18,86
ống kẽm 114,3 8,56 SCH80 22,31
Thép ống mạ kẽm 114,3 11,1 SCH120 28,24
Thép ống đúc mạ kẽm 114,3 13,5 SCH160 33,54
        -
ống thép mạ kẽm 127 6,3 SCH40 18,74
ống thép đúc mạ kẽm 127 9 SCH80 26,18
        -
Thép ống đúc mạ kẽm 141,3 2,77 SCH5 9,46
Thép ống hàn mạ kẽm 141,3 3,4 SCH10 11,56
ống thép mạ kẽm 141,3 6,55 SCH40 21,76
ống thép đúc mạ kẽm 141,3 9,53 SCH80 30,95
ống kẽm 141,3 14,3 SCH120 44,77
Thép ống mạ kẽm 141,3 18,3 SCH160 55,48
        -
Giá ống kẽm 168,3 2,78 SCH5 11,34
Thép ống hàn mạ kẽm 168,3 3,4 SCH10 13,82
ống thép mạ kẽm 168,3 4,78   19,27
ống thép đúc mạ kẽm 168,3 5,16   20,75
ống kẽm 168,3 6,35   25,35
Thép ống mạ kẽm 168,3 7,11 SCH40 28,25
Thép ống đúc mạ kẽm 168,3 11 SCH80 42,65
Thép ống mạ kẽm 168,3 14,3 SCH120 54,28
Thép ống mạ kẽm 168,3 18,3 SCH160 67,66
        -
Thép ống đúc mạ kẽm 219,1 2,769 SCH5 14,77
Ống kẽm đúc 219,1 3,76 SCH10 19,96
ống thép mạ kẽm 219,1 6,35 SCH20 33,30
ống thép đúc mạ kẽm 219,1 7,04 SCH30 36,80
ống kẽm 219,1 8,18 SCH40 42,53
Thép ống mạ kẽm 219,1 10,31 SCH60 53,06
Thép ống đúc mạ kẽm 219,1 12,7 SCH80 64,61
Ống thép mạ kẽm‎ 219,1 15,1 SCH100 75,93
quy cách ống kẽm 219,1 18,2 SCH120 90,13
Thép ống mạ kẽm 219,1 20,6 SCH140 100,79
ống kẽm phi 219,1 23 SCH160 111,17
        -
ống mạ kẽm 273,1 3,4 SCH5 22,60
Thép ống hàn mạ kẽm 273,1 4,2 SCH10 27,84
ống thép mạ kẽm 273,1 6,35 SCH20 41,75
ống thép đúc mạ kẽm 273,1 7,8 SCH30 51,01
ống kẽm 273,1 9,27 SCH40 60,28
Thép ống mạ kẽm 273,1 12,7 SCH60 81,52
Thép ống đúc mạ kẽm 273,1 15,1 SCH80 96,03
Thép ống mạ kẽm 273,1 18,3 SCH100 114,93
Ống kẽm hòa phát4 273,1 21,4 SCH120 132,77
Thép ống hàn mạ kẽm 273,1 25,4 SCH140 155,08
ống thép mạ kẽm 273,1 28,6 SCH160 172,36
        -
ống kẽm Việt đức 323,9 4,2 SCH5 33,10
Thép ống mạ kẽm 323,9 4,57 SCH10 35,97
Thép ống đúc mạ kẽm 323,9 6,35 SCH20 49,70
Thép ống mạ kẽm 323,9 8,38 SCH30 65,17
Ống thép mạ kẽm‎ 323,9 10,31 SCH40 79,69
Thép ống hàn mạ kẽm 323,9 12,7 SCH60 97,42
ống thép mạ kẽm 323,9 17,45 SCH80 131,81
ống thép đúc mạ kẽm 323,9 21,4 SCH100 159,57
ống kẽm 323,9 25,4 SCH120 186,89
Thép ống mạ kẽm 323,9 28,6 SCH140 208,18
Thép ống đúc mạ kẽm 323,9 33,3 SCH160 238,53
        -
Thép ống mạ kẽm 355,6 3,962 SCH5s 34,34
Thép ống mạ kẽm 355,6 4,775 SCH5 41,29
Thép ống đúc mạ kẽm 355,6 6,35 SCH10 54,67
Thép ống hàn mạ kẽm 355,6 7,925 SCH20 67,92
ống thép mạ kẽm 355,6 9,525 SCH30 81,25
ống thép đúc mạ kẽm 355,6 11,1 SCH40 94,26
ống kẽm 355,6 15,062 SCH60 126,43
Thép ống mạ kẽm 355,6 12,7 SCH80S 107,34
Thép ống đúc mạ kẽm 355,6 19,05 SCH80 158,03
Thép ống mạ kẽm 355,6 23,8 SCH100 194,65
Thép ống mạ kẽm 355,6 27,762 SCH120 224,34
Thép ống đúc mạ kẽm 355,6 31,75 SCH140 253,45
Thép ống hàn mạ kẽm 355,6 35,712 SCH160 281,59
        -
ống thép đúc mạ kẽm 406,4 4,2 ACH5 41,64
ống kẽm 406,4 4,78 SCH10S 47,32
Thép  mạ kẽm 406,4 6,35 SCH10 62,62
Thép ống đúc mạ kẽm 406,4 7,93 SCH20 77,89
Thép ống mạ kẽm 406,4 9,53 SCH30 93,23
Thép ống mạ kẽm 406,4 12,7 SCH40 123,24
Thép ống mạ kẽm 406,4 16,67 SCH60 160,14
Thép ống đúc mạ kẽm 406,4 12,7 SCH80S 123,24
Thép ống hàn mạ kẽm 406,4 21,4 SCH80 203,08
ống thép mạ kẽm 406,4 26,2 SCH100 245,53
ống thép đúc mạ kẽm 406,4 30,9 SCH120 286,00
ống kẽm 406,4 36,5 SCH140 332,79
Thép ống mạ kẽm 406,4 40,5 SCH160 365,27
        -
Thép ống mạ kẽm 457,2 4,2 SCH 5s 46,90
Thép ống đúc mạ kẽm 457,2 4,2 SCH 5 46,90
Thép ống hàn mạ kẽm 457,2 4,78 SCH 10s 53,31
ống thép mạ kẽm 457,2 6,35 SCH 10 70,57
ống thép đúc mạ kẽm 457,2 7,92 SCH 20 87,71
ống kẽm lớn 457,2 11,1 SCH 30 122,05
Thép ống mạ kẽm 457,2 9,53 SCH 40s 105,16
Thép ống đúc mạ kẽm 457,2 14,3 SCH 40 156,11
Thép ống mạ kẽm 457,2 19,05 SCH 60 205,74
Thép ống mạ kẽm 457,2 12,7 SCH 80s 139,15
Thép ống đúc mạ kẽm 457,2 23,8 SCH 80 254,25
Thép ống hàn mạ kẽm 457,2 29,4 SCH 100 310,02
ống thép mạ kẽm 457,2 34,93 SCH 120 363,57
ống thép đúc mạ kẽm 457,2 39,7 SCH 140 408,55
ống kẽm 457,2 45,24 SCH 160 459,39
        -
Thép ống đúc mạ kẽm 508 4,78 SCH 5s 59,29
Thép ống mạ kẽm 508 4,78 SCH 5 59,29
Thép ống mạ kẽm 508 5,54 SCH 10s 68,61
Thép ống mạ kẽm 508 6,35 SCH 10 78,52
Thép ống đúc mạ kẽm 508 9,53 SCH 20 117,09
Thép ống hàn mạ kẽm 508 12,7 SCH 30 155,05
ống thép mạ kẽm 508 9,53 SCH 40s 117,09
ống thép đúc mạ kẽm 508 15,1 SCH 40 183,46
ống kẽm 508 20,6 SCH 60 247,49
Thép ống mạ kẽm 508 12,7 SCH 80s 155,05
Thép ống đúc mạ kẽm 508 26,2 SCH 80 311,15
Thép ống mạ kẽm 508 32,5 SCH 100 380,92
Thép ống mạ kẽm 508 38,1 SCH 120 441,30
Thép ống mạ kẽm 508 44,45 SCH 140 507,89
Thép ống đúc mạ kẽm 508 50 SCH 160 564,46
        -
ống thép mạ kẽm 610 5,54 SCH 5s 82,54
ống thép đúc mạ kẽm 610 5,54 SCH 5 82,54
ống kẽm 610 6,35 SCH 10s 94,48
Thép ống mạ kẽm 610 6,35 SCH 10 94,48
Thép ống đúc mạ kẽm 610 9,53 SCH 20 141,05
Thép ống mạ kẽm 610 14,3 SCH 30 209,97
Thép ống mạ kẽm 610 9,53 SCH 40s 141,05
Thép ống đúc mạ kẽm 610 17,45 SCH 40 254,87
Thép ống hàn mạ kẽm 610 24,6 SCH 60 354,97
ống thép mạ kẽm 610 12,7 SCH 80s 186,98
ống thép đúc mạ kẽm 610 30,9 SCH 80 441,07
ống kẽm 610 38,9 SCH 100 547,60
Thép ống mạ kẽm 610 46 SCH 120 639,49
Thép ống đúc mạ kẽm 610 52,4 SCH 140 720,20
Thép ống mạ kẽm 610 59,5 SCH 160 807,37